Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiền ảo" (1)
tiền ảo

Tiếng Anh
Danh từcryptocurrency
Tiền ảo là xu hướng đầu tư mới
Cryptocurrency is a new investment trend
Từ liên quan "tiền ảo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiền ảo" (1)
Tiền ảo là xu hướng đầu tư mới
Cryptocurrency is a new investment trend
